perverse
/pɚˈvɚs/tính từ
- Khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm).
- Hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ.
- Cáu kỉnh, khó tính, trái thói.
- Éo le (hoàn cảnh).
- Tai ác.
- Sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án).
Tính từ
- Quay sang một bên trong khi chống lại một cái gì đó, tách ra khỏi một điều.Turned aside while against something, splitting off from a thing.
- Sai về mặt đạo đức hoặc xấu xa; độc ác; biến thái.Morally wrong or evil; wicked; perverted.
- Cố chấp làm sai; bướng bỉnh; khó chữa.Obstinately in the wrong; stubborn; intractable.
- ương ngạnh; khó chịu; trái ngược.Wayward; vexing; contrary.Where this perverse sign flip occurs depends on the values of other parameters […].Vị trí xảy ra hiện tượng lật dấu nghịch đảo này phụ thuộc vào giá trị của các tham số khác […].
Danh từ
- (hình học) Sự đối nghịch của cái gì đó; một hình ảnh phản chiếu với thuận tay trái(geometry) A chiral opposite of something; a mirror image with opposite handedness.
Động từ
- (không chuẩn) Làm hư hỏng.(nonstandard) To pervert.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish