perversion
/pɚˈvɚʒən/danh từ
- Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc.
- Sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại.
Danh từ
- Hành động làm hư hỏng ai đó hoặc cái gì đó; sự sỉ nhục; sự suy thoái.The action of perverting someone or something; humiliation; debasement.
- Tình trạng đồi trụy; đồi trụy; phó.The state of being perverted; depravity; vice.
- Sự bóp méo hoặc làm sai lệch tiến trình, ý nghĩa hoặc trạng thái ban đầu của một điều gì đó.Distortion or corruption of the original course, meaning, or state of something.
- Một hành vi tình dục được coi là bất thường; lệch lạc tình dục.A sexual practice considered abnormal; sexual deviance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish