perversion

/pɚˈvɚʒən/
danh từ
  • Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc.
  • Sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại.
Danh từ
  1. Hành động làm hư hỏng ai đó hoặc cái gì đó; sự sỉ nhục; sự suy thoái.
    The action of perverting someone or something; humiliation; debasement.
  2. Tình trạng đồi trụy; đồi trụy; phó.
    The state of being perverted; depravity; vice.
  3. Sự bóp méo hoặc làm sai lệch tiến trình, ý nghĩa hoặc trạng thái ban đầu của một điều gì đó.
    Distortion or corruption of the original course, meaning, or state of something.
  4. Một hành vi tình dục được coi là bất thường; lệch lạc tình dục.
    A sexual practice considered abnormal; sexual deviance.
🎬 Nghe “perversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish