photometric

/ˌfō-tə-ˈme-trik/
tính từ
  • Đo sáng.
🎬 Nghe “photometric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish