photoperiod

/ˌfō-tō-ˈpir-ē-əd/
danh từ
  • Chu kỳ sáng.
🎬 Nghe “photoperiod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish