photostat

/ˈfō-tə-ˌstat/
danh từ
  • Máy sao chụp.
  • Bản sao chụp.
Danh từ
  1. (ghi ngày) Một bản sao (không phải xerographic) được thực hiện bằng máy Photostat; (một cách lỏng lẻo) bất kỳ bản sao nào, thậm chí là bản xerographic.
    (dated) A (non-xerographic) photocopy made using a Photostat machine; (loosely) any photocopy, even a xerographic one.
    Near-synonyms: photocopy, xerox, xerograph, copy (all broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: photocopy, xerox, xerograph, copy (tất cả đều đồng nghĩa rộng rãi)
    Từ đồng nghĩa:photocopyxeroxxerographcopy
  2. (lịch sử) Chiếc máy (về cơ bản là một chiếc máy ảnh đặc biệt) để tạo ra một bản sao như vậy.
    (historical) The machine (essentially, a special camera) on which such a copy is made.
    Near-synonyms: photocopier, copier (both contextually synonymous); xerographer, xerox (broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: máy photocopy, máy photocopy (cả hai đều đồng nghĩa theo ngữ cảnh); xerographer, xerox (đồng nghĩa rộng rãi)
Động từ
  1. (ambitransitive) Để thực hiện một bản sao như vậy.
    (ambitransitive) To make such a photocopy.
    Near-synonyms: photocopy, xerox, xerograph, copy (all broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: photocopy, xerox, xerograph, copy (tất cả đều đồng nghĩa rộng rãi)
    Từ đồng nghĩa:photocopyxeroxxerographcopy
🎬 Nghe “photostat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish