phrasal
/ˈfreɪzəl/tính từ
- Xem phrase
Tính từ
- Liên quan đến hoặc được sử dụng theo cách của một cụm từ.Relating to, or used in the manner of, a phrase.
- (ngữ pháp) Gồm nhiều từ nhưng hoạt động như một phần duy nhất của lời nói.(grammar) Consisting of multiple words, but behaving as a single part of speech.phrasal prepositiongiới từ ngữ
Danh từ
- (ngữ pháp) Một cấu trúc ngữ pháp bao gồm nhiều từ, nhưng hoạt động như một phần duy nhất của lời nói.(grammar) A grammatical construct that consists of multiple words, but behaves as a single part of speech.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phrasal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish