phrasal

/ˈfreɪzəl/
tính từ
  • Xem phrase
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc được sử dụng theo cách của một cụm từ.
    Relating to, or used in the manner of, a phrase.
  2. (ngữ pháp) Gồm nhiều từ nhưng hoạt động như một phần duy nhất của lời nói.
    (grammar) Consisting of multiple words, but behaving as a single part of speech.
    phrasal preposition
    giới từ ngữ
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một cấu trúc ngữ pháp bao gồm nhiều từ, nhưng hoạt động như một phần duy nhất của lời nói.
    (grammar) A grammatical construct that consists of multiple words, but behaves as a single part of speech.
🎬 Nghe “phrasal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish