photocopying

/ˈfoʊtəˌkɑːpi/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của photocopy.
Danh từ
  1. Quá trình thực hiện các bản sao.
    The process by which photocopies are made.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của photocopy
    present participle and gerund of photocopy
🎬 Nghe “photocopying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish