photoplay

/ˈfō-tō-ˌplā/
danh từ
  • Phim (chiếu bóng).
Danh từ
  1. Một vở kịch sân khấu được quay để chiếu thành phim.
    A theatrical play that has been filmed for showing as a movie.
  2. Một cuốn tiểu thuyết được chuyển thể từ một bộ phim và được minh họa bằng những bức ảnh tĩnh lấy từ phim. Việc sử dụng phần lớn chỉ giới hạn trong kỷ nguyên im lặng của Hollywood.
    A novel adapted from a movie and illustrated with photographic stills taken from the film. Usage largely confined to the silent era of Hollywood.
  3. (ngày) Phim điện ảnh.
    (dated) A motion picture.
🎬 Nghe “photoplay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish