plateau

/plæˈtoʊ/
danh từ
  • Cao nguyên.
  • Đoạn bằng (của đô thị).
  • Khay có trang trí, đĩa có trang trí.
  • Biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ).
  • Mũ chóp bằng (của phụ nữ).
🎬 Nghe “plateau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish