plashy

/ˈplæʃi/
tính từ
  • đầy những vũng lầy; lầy lội
  • nghe bì bõm
🎬 Nghe “plashy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish