plates

/ˈpleɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của plate
Danh từ
  1. số nhiều của tấm
    plural of plate
  2. Đồng nghĩa với biển số.
    Synonym of number plate.
    Từ đồng nghĩa:plate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tấm
    third-person singular simple present indicative of plate
🎬 Nghe “plates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish