plates
/ˈpleɪt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của plate
Danh từ
- số nhiều của tấmplural of plate
- Đồng nghĩa với biển số.Synonym of number plate.Từ đồng nghĩa:plate
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tấmthird-person singular simple present indicative of plate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish