platforms

/ˈplætˌfoɚm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của platform
Danh từ
  1. số nhiều của nền tảng
    plural of platform
  2. Cắt giày nền tảng.
    Clipping of platform shoes.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị nền tảng
    third-person singular simple present indicative of platform
🎬 Nghe “platforms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish