plump

/ˈplʌmp/
tính từ
  • Tròn trĩnh, phúng phính, mẫm.
  • Thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở.
động từ
  • Làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm.
  • + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra.
  • Rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống.
  • Bầu cho, dốc phiếu cho (một ứng cử viên trong khi có thể bầu cho hai); (nghĩa bóng) hoàn toàn tán thành, toàn tâm toàn ý theo (một trong hai giải pháp... được lực chọn).
  • + down, upon) bỏ phịch xuống, vứt phịch xuống, làm rơi ùm xuống.
danh từ
  • Đoàn, đội; bầy, nhóm, bọn.
  • Cái rơi phịch xuống, cái ngã ùm xuống, cái lao tùm xuống.
phó từ
  • Phịch xuống, ùm xuống.
  • Thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở.
🎬 Nghe “plump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish