plyometric
/ˌplī-ə-ˈme-triks/Tính từ
- Liên quan đến hoặc bằng phương pháp plyometrics.Relating to, or by means of, plyometrics.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plyometric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish