polarization

/ˌpō-lə-rə-ˈzā-shən/
danh từ
  • Sự phân cực, độ phân cực.
Danh từ
  1. Việc sản xuất hoặc tình trạng phân cực.
    The production or the condition of polarity.
🎬 Nghe “polarization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish