poke
/ˈpoʊk/danh từ
- Túi.
- Cú chọc, cú thúc, cú đẩy.
- Cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào).
- Vành mũ (đàn bà).
động từ
- Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy).
- Chọc, thủng (lỗ... ).
- Cời, gạt (lửa... ).
- Xen vào, chõ vào.
- Thò ra.
- Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy.
- Lục lọi, mò mẫm.
- Điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác).
- Thụi, đấm, quai.
Động từ
- Để thúc hoặc đâm bằng một vật như ngón tay hoặc cây gậy.To prod or jab with an object such as a finger or a stick.
- Để đốt lửa để loại bỏ tro hoặc thúc đẩy quá trình đốt cháy.To stir up a fire to remove ash or promote burning.
- (nghĩa bóng) Lục lọi; để cảm nhận hoặc mò mẫm xung quanh.(figuratively) To rummage; to feel or grope around.I poked about in the rubble, trying to find my lost keys.Tôi mò mẫm trong đống đổ nát để tìm lại chiếc chìa khóa bị mất.
- (chuyển tiếp, tính toán, ghi ngày tháng) Để sửa đổi giá trị được lưu trữ trong (địa chỉ bộ nhớ).(transitive, computing, dated) To modify the value stored in (a memory address).
Danh từ
- Một cú thúc, một cú đâm hoặc một cú đẩy.A prod, jab, or thrust.
- (Mỹ, lóng) Kẻ lười biếng; một kẻ lười biếng.(US, slang) A lazy person; a dawdler.
- (Mỹ, tiếng lóng) Một người ngu ngốc hoặc không thú vị.(US, slang) A stupid or uninteresting person.
- Một con ngựa già nua, kiệt sức.An old, worn-out horse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish