pol

/ˈpɑːl/
danh từ
  • (Mỹ, thân mật) chính trị gia.
Danh từ
  1. (thông tục) Chính trị gia.
    (informal) A politician.
🎬 Nghe “pol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish