polemical

/pəˈlɛmɪk/
danh từ
  • Cuộc luận chiến, cuộc bút chiến.
  • Sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến.
  • Nhà luận chiến, nhà bút chiến.
tính từ
  • Có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến.
Tính từ
  1. Liên quan đến tranh luận hoặc tranh cãi; chứa đựng tính bút chiến, mang tính bút chiến.
    Related to argument or controversy; containing polemic, being polemic.
Danh từ
  1. Một lời chỉ trích hoặc bút chiến.
    A diatribe or polemic.
🎬 Nghe “polemical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish