polemical
/pəˈlɛmɪk/danh từ
- Cuộc luận chiến, cuộc bút chiến.
- Sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến.
- Nhà luận chiến, nhà bút chiến.
tính từ
- Có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến.
Tính từ
- Liên quan đến tranh luận hoặc tranh cãi; chứa đựng tính bút chiến, mang tính bút chiến.Related to argument or controversy; containing polemic, being polemic.
Danh từ
- Một lời chỉ trích hoặc bút chiến.A diatribe or polemic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polemical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish