politic
/ˈpɑːləˌtɪk/tính từ
- Thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị... ) (người, hành động).
- Láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép.
Tính từ
- (cổ) Thuộc hoặc liên quan đến chính thể, hoặc chính quyền dân sự; thuộc về chính trị.(archaic) Of or relating to polity, or civil government; political.the body politiccơ quan chính trị
- (cổ xưa, chỉ sự vật) Liên quan đến, hoặc thúc đẩy, một chính sách, đặc biệt là chính sách quốc gia; nghĩ ra tốt; thích ứng với mục đích của nó, dù đúng hay sai.(archaic, of things) Relating to, or promoting, a policy, especially a national policy; well-devised; adapted to its end, whether right or wrong.a politic treatymột hiệp ước chính trị
- (cổ) Khéo léo trong việc thúc đẩy một chính sách; khéo léo trong việc xây dựng và phát triển hệ thống quản lý; cống hiến cho một kế hoạch hoặc hệ thống hơn là cho một nguyên tắc; do đó, theo nghĩa tốt, khôn ngoan; khôn ngoan; khôn ngoan(archaic) Sagacious in promoting a policy; ingenious in devising and advancing a system of management; devoted to a scheme or system rather than to a principle; hence, in a good sense, wise; prudent; sagacious
- Khôn ngoan, thận trọng và khéo léo; thể hiện chính sách.Shrewd, prudent and expedient; showing policy.
Danh từ
- (Từ cũ) Chính trị gia.(archaic) A politician.
- Một chính trị; một tập hợp các niềm tin chính trịA politics; a set of political beliefs.
Động từ
- Cách viết khác của politic.Alternative spelling of politick.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “politic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish