politico

/pəˈlɪtɪˌkoʊ/
danh từ
  • Con buôn chính trị.
Danh từ
  1. (thông tục, thường mang tính xúc phạm) Chính trị gia.
    (colloquial, often derogatory) A politician.
  2. (thông tục, thường mang tính xúc phạm) Người tham gia vào đời sống nghề nghiệp của một chính trị gia hoặc một chiến dịch chính trị ở các mức độ khác nhau.
    (colloquial, often derogatory) Someone involved in the professional life of a politician or a political campaign to varying degrees.
  3. (thông tục, thường mang tính xúc phạm) Một nhà hoạt động nổi tiếng.
    (colloquial, often derogatory) A prominent activist.
  4. (thông tục, thường mang tính xúc phạm) Người có quan điểm mạnh mẽ về vấn đề chính trị.
    (colloquial, often derogatory) Someone with strong views regarding a political cause.
🎬 Nghe “politico” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish