portfolio

/poɚtˈfoʊliˌoʊ/
danh từ
  • Cặp (giấy tờ, hồ sơ).
  • Danh sách vốn đầu tư (của một công ty, một nhà ngân hàng); danh mục.
  • Chức vị bộ trưởng.

Chưa có góp ý cho “portfolio”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “portfolio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish