postpone

/ˌpoʊstˈpoʊn/
động từ
  • Hoãn lại.
  • Đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác).
  • Lên cơn muộn (sốt rét... ).
🎬 Nghe “postpone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish