posting

/ˈpoʊstɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của post.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của post
    present participle and gerund of post
Danh từ
  1. Hành động của động từ để đăng.
    The action of the verb to post.
  2. Một mục được đưa vào sổ đăng ký, sổ cái hoặc nhật ký.
    An item inserted into a register, ledger or diary.
  3. (máy tính) Một tin nhắn được đăng lên một bảng thông báo được vi tính hóa, một nhóm tin tức, một blog, v.v.
    (computing) A message posted to a computerized bulletin board, a newsgroup, a blog, etc.
    Từ đồng nghĩa:post
  4. (chủ yếu là người Anh) Nơi mà một người lính hoặc phi công được bố trí làm nhiệm vụ; thời gian ở đó.
    (chiefly British) The place where a soldier or airman is posted for duty; the time spent there.
🎬 Nghe “posting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish