potence

/ˈpō-tᵊn(t)s/
Danh từ
  1. Quyền lực hay sức mạnh; hiệu lực.
    Power or strength; potency.
  2. Một chốt đóng vai trò hỗ trợ cho một trục xoay trong đồng hồ đeo tay.
    A stud that acts as a support of a pivot in a watch or clock.
🎬 Nghe “potence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish