potence
/ˈpō-tᵊn(t)s/Danh từ
- Quyền lực hay sức mạnh; hiệu lực.Power or strength; potency.
- Một chốt đóng vai trò hỗ trợ cho một trục xoay trong đồng hồ đeo tay.A stud that acts as a support of a pivot in a watch or clock.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “potence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish