potsherd

/ˈpät-ˌshərd/
danh từ
  • Mảnh sành.
Danh từ
  1. (thường là khảo cổ học) Một mảnh gốm từ đồ gốm, thường được tìm thấy ở một địa điểm khảo cổ.
    (often archaeology) A piece of ceramic from pottery, often found on an archaeological site.
    Từ đồng nghĩa:shardsherd
🎬 Nghe “potsherd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish