pots
/ˈpɑːt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pot
Danh từ
- số nhiều của nồiplural of pot
- (thông tục) Số lượng lớn.(informal) A large quantity.We’re going to make pots of money selling my invention!Chúng ta sẽ kiếm được rất nhiều tiền nhờ bán phát minh của mình!
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái nồithird-person singular simple present indicative of pot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish