pots

/ˈpɑːt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pot
Danh từ
  1. số nhiều của nồi
    plural of pot
  2. (thông tục) Số lượng lớn.
    (informal) A large quantity.
    We’re going to make pots of money selling my invention!
    Chúng ta sẽ kiếm được rất nhiều tiền nhờ bán phát minh của mình!
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái nồi
    third-person singular simple present indicative of pot
🎬 Nghe “pots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish