prestige

/prɛˈstiːʒ/
danh từ
  • Uy tín; thanh thế.
Danh từ
  1. Chất lượng danh tiếng của một cái gì đó hoặc một ai đó tốt như thế nào, một cái gì đó hoặc ai đó được đánh giá cao như thế nào.
    The quality of how good the reputation of something or someone is, how favourably something or someone is regarded.
    Oxford has a university of very high prestige.
    Oxford có một trường đại học có uy tín rất cao.
  2. (lỗi thời, thường đi trước) Ảo tưởng; ảo ảnh; lừa.
    (obsolete, often preceded by the) Delusion; illusion; trick.
  3. (không đếm được, trò chơi điện tử) Hành động bắt đầu lại từ thời điểm trước đó trong trò chơi điện tử với một số loại tiền thưởng hoặc phần thưởng.
    (uncountable, video games) The act of starting over at an earlier point in a video game with some type of bonus or reward.
  4. (đếm được, trò chơi điện tử) Cấp độ, cấp bậc hoặc bậc tương ứng với uy tín.
    (countable, video games) A level, rank, or tier corresponding to prestige.
Tính từ
  1. (ngôn ngữ học xã hội, thuộc một dạng ngôn ngữ học) Được coi là tương đối có uy tín; thường được coi là ngôn ngữ chuẩn hoặc dạng ngôn ngữ, hoặc một phần của dạng đó.
    (sociolinguistics, of a linguistic form) Regarded as relatively prestigious; often, considered the standard language or language variety, or a part of such a variety.
Động từ
  1. (nội động, trò chơi điện tử) Bắt đầu lại từ thời điểm trước đó trong trò chơi điện tử với một số loại tiền thưởng hoặc phần thưởng.
    (intransitive, video games) To start over at an earlier point in a video game with some type of bonus or reward.
  2. (chuyển tiếp, trò chơi điện tử) Bắt đầu lại (cái gì đó) tại thời điểm trước đó trong trò chơi điện tử với một số loại tiền thưởng hoặc phần thưởng.
    (transitive, video games) To start (something) over at an earlier point in a video game with some type of bonus or reward.

Chưa có góp ý cho “prestige”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prestige” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish