presto

/ˈprɛstoʊ/
phó từ
  • Rất nhanh.
  • Nhanh lên, mau (tiếng hô của người làm trò ảo thuật).
danh từ
  • Nhịp rất nhanh.
  • Đoạn chơi rất nhanh.
Trạng từ
  1. (âm nhạc) Rất nhanh hoặc rất nhanh; chỉ thị cho (các) nhạc sĩ chơi với nhịp độ rất nhanh.
    (music) Very fast or quickly; a directive for the musician(s) to play in a very quick tempo.
Thán từ
  1. Được các ảo thuật gia sử dụng khi thực hiện trò ảo thuật; ta-da; thì đấy.
    Used by magicians when performing a trick; ta-da; voilà.
    So I put my hand into the hat and presto! Out comes a rabbit!
    Thế là tôi thò tay vào trong mũ và thế là xong! Một con thỏ xuất hiện!
Danh từ
  1. (tiếng lóng của poker) Một cặp 5 người khi bắt đầu ở Texas nắm giữ chúng.
    (poker slang) A pair of fives as a starting hand in Texas hold 'em.
🎬 Nghe “presto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish