pressed

/prɛst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của press
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của báo chí
    simple past and past participle of press
Tính từ
  1. Đang bị căng thẳng hoặc thiếu thốn.
    Under strain or deprivation.
    The staff was even more pressed for useful intelligence about the enemy's intentions than it was about the enemy's capabilities.
    Các nhân viên thậm chí còn bị thúc ép phải có thông tin tình báo hữu ích về ý định của kẻ thù hơn là về khả năng của kẻ thù.
  2. (Từ lóng trên mạng) Bực bội, khó chịu.
    (Internet slang) Upset, bothered.
  3. (hàng hải) Được một nhóm báo chí tuyển dụng.
    (nautical) Recruited by a press gang.
🎬 Nghe “pressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish