prestidigitation

/ˌpre-stə-ˌdi-jə-ˈtā-shən/
danh từ
  • Trò ảo thuật, trò tung hứng.
🎬 Nghe “prestidigitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish