presumptively
/pri-ˈzəm(p)-tiv/- xem presumptive
Trạng từ
- Một cách giả định.In a presumptive manner.Từ đồng nghĩa:presumably
- Như được cho là trường hợp.As is presumed to be the case.Từ đồng nghĩa:presumably
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presumptively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish