pretender
/prɪˈtɛndɚ/danh từ
- Người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...).
- Người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả bộ.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Người có ý định hoặc mục đích.(obsolete, rare) One who intends or purposes.
- Người đưa ra yêu sách, người khao khát hoặc nhắm đến điều gì đó; người yêu cầu bồi thường, ứng cử viên hoặc người có nguyện vọng; bây giờ, một người tạo ra những giả vờ vô căn cứ.One who puts forth a claim, or who aspires to or aims at something; a claimant, candidate, or aspirant; now, one who makes baseless pretensions.
- Người giả vờ hoặc đưa ra yêu sách về điều gì đó; người đưa ra tuyên bố, thể hiện hoặc khẳng định, đặc biệt là không có căn cứ xác đáng, sai sự thật hoặc có ý định lừa dối; một kẻ giả dối, kẻ lừa dối, lang băm, kẻ đạo đức giả.One who pretends or lays claim to something; one who makes a profession, show, or assertion, especially without adequate grounds, falsely, or with intent to deceive; a dissembler, deceiver, charlatan, hypocrite.
- Một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ.A person who professes beliefs and opinions that they do not hold.
Động từ
- (không phổ biến) Đấu thầu (giá thầu, v.v.) trước.(uncommon) To tender (a bid, etc.) in advance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pretender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish