pretentious

/prɪˈtɛnʃəs/
tính từ
  • Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang, giả tạo.
🎬 Nghe “pretentious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish