pretense
/ˈprē-ˌten(t)s/danh từ
- Sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ.
- Cớ, lý do không thành thật.
- Điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng.
- Tính tự phụ, tính khoe khoang.
Danh từ
- (đếm được hoặc không đếm được) Hành động giả vờ; sự thể hiện hoặc hình thức giả tạo hoặc mô phỏng; khẳng định hoặc đại diện sai lầm hoặc đạo đức giả.(countable or uncountable) The action of pretending; false or simulated show or appearance; false or hypocritical assertion or representation.He visited the king under the pretense of friendliness.Anh ta đến thăm nhà vua với lý do thân thiện.
- (không đếm được) Sự phô trương, phô trương.(uncountable) Affectation or ostentation of manner.She was a plain-speaking woman without a hint of pretense.Cô ấy là một người phụ nữ nói năng giản dị và không hề giả tạo.
- Ý định hoặc mục đích không có thật nhưng được tuyên bố.Intention or purpose not real but professed.with only a pretense of accuracychỉ với sự giả vờ chính xác
- Một tuyên bố không được hỗ trợ được đưa ra hoặc ngụ ý.An unsupported claim made or implied.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pretense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish