presumptuous
/prɪˈzʌmpʃəwəs/tính từ
- Tự phụ, quá tự tin.
Tính từ
- Đưa ra những giả định hoặc giả định không chính đáng, thường là do kiêu ngạo hoặc tự tin quá mức và do đó vượt quá giới hạn thích hợp hoặc chính đáng.Making unwarranted presumptions or assumptions, often out of arrogance or excessive self-confidence, and thus exceeding appropriate or rightful limits.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presumptuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish