primp
/ˈprɪmp/tính từ
- Đẹp, sang, nhã, lịch sử.
động từ
- Trang điểm, tô điểm.
Động từ
- (nội động từ) Dành thời gian để cải thiện ngoại hình của mình, thường là trước gương.(intransitive) To spend time improving one's appearance, often in front of a mirror.
- (thông tục) Ăn mặc xuề xòa.(transitive) To dress in an affected manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “primp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish