princely
/ˈprɪnsli/tính từ
- (thuộc) hoàng thân, như ông hoàng
- sang trọng, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
Tính từ
- Liên quan đến một hoàng tử.Relating to a prince.princely birth or charactersự ra đời hoặc tính cách hoàng tử
- Tương tự hoặc có thể so sánh với một hoàng tử.Similar or comparable to a prince.
- Xứng đáng là một hoàng tử.Befitting a prince.a princely summột khoản tiền lớn
Trạng từ
- Theo cách ứng xử của một hoàng tử trong hoàng gia.In the manner of a royal prince's conduct.Từ đồng nghĩa:princelily
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “princely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish