principles

/ˈprɪnsəpəlz/
danh từ
  • Số nhiều của principle
Danh từ
  1. số nhiều của nguyên tắc
    plural of principle
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị nguyên tắc
    third-person singular simple present indicative of principle
🎬 Nghe “principles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish