principles
/ˈprɪnsəpəlz/danh từ
- Số nhiều của principle
Danh từ
- số nhiều của nguyên tắcplural of principle
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị nguyên tắcthird-person singular simple present indicative of principle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “principles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish