printable

/ˈprɪntəbəl/
tính từ
  • Có thể xuất bản, có thể in được, đăng.
Tính từ
  1. Xứng đáng hoặc có khả năng được in.
    Worthy or capable of being printed.
    Từ đồng nghĩa:printworthy
  2. (máy tính) Thuộc ký tự văn bản: có hình thức thể hiện trực quan, không giống như ký tự điều khiển.
    (computing) Of a text character: having a visual representation, unlike the control characters.
    Từ đồng nghĩa:printworthy
Danh từ
  1. Một hình ảnh hoặc tập tin kỹ thuật số được in trên giấy.
    A digital image or file meant to be printed on paper.
🎬 Nghe “printable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish