printable
/ˈprɪntəbəl/tính từ
- Có thể xuất bản, có thể in được, đăng.
Tính từ
- Xứng đáng hoặc có khả năng được in.Worthy or capable of being printed.Từ đồng nghĩa:printworthy
- (máy tính) Thuộc ký tự văn bản: có hình thức thể hiện trực quan, không giống như ký tự điều khiển.(computing) Of a text character: having a visual representation, unlike the control characters.Từ đồng nghĩa:printworthy
Danh từ
- Một hình ảnh hoặc tập tin kỹ thuật số được in trên giấy.A digital image or file meant to be printed on paper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “printable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish