prompted
/ˈprɑːmpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của prompt
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời nhắcsimple past and past participle of prompt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prompted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish