promptness

/ˈprɒmptnəs/
danh từ
  • Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
  • Sự sốt sắng.
Danh từ
  1. Thói quen hoặc đặc tính làm việc không chậm trễ.
    The habit or characteristic of doing things without delay.
  2. Tuân thủ thời gian quy định.
    Adherence to a designated time.
🎬 Nghe “promptness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish