prompting

/ˈprɑːmpt/
động từ
  • hiện tại phân từ của prompt
danh từ
  • Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy.
  • Sự nhắc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của dấu nhắc
    present participle and gerund of prompt
Danh từ
  1. Hành động nói điều gì đó để thuyết phục, khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó làm hoặc nói điều gì đó.
    The action of saying something to persuade, encourage, or remind someone to do or say something.
  2. Hành động nhập lời nhắc vào hệ thống trí tuệ nhân tạo.
    The action of inputting prompts to an artificial intelligence system.
🎬 Nghe “prompting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish