promulgate

/ˈprɑːməlˌgeɪt/
động từ
  • Công bố, ban bố, ban hành (một đạo luật... ).
  • Truyền bá.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho ai biết, làm cho công chúng biết.
    (transitive) To make known or make public.
    Từ đồng nghĩa:declareproclaimpublish
  2. (Động) Có hiệu lực như một quy định.
    (transitive) To put into effect as a regulation.
  3. (chuyển tiếp, không chuẩn) Để ủng hộ thay mặt cho (cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là một ý tưởng); để phổ biến kiến ​​thức và phổ biến rộng rãi hơn.
    (transitive, nonstandard) To advocate on behalf of (something or someone, especially of an idea); to spread knowledge of and make more widely known.
    Từ đồng nghĩa:propagatepromotedisseminate
  4. (lỗi thời) phân từ quá khứ của ban hành
    (obsolete) past participle of promulgate
🎬 Nghe “promulgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish