promulgate
/ˈprɑːməlˌgeɪt/động từ
- Công bố, ban bố, ban hành (một đạo luật... ).
- Truyền bá.
Động từ
- (thông tục) Làm cho ai biết, làm cho công chúng biết.(transitive) To make known or make public.
- (Động) Có hiệu lực như một quy định.(transitive) To put into effect as a regulation.
- (chuyển tiếp, không chuẩn) Để ủng hộ thay mặt cho (cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là một ý tưởng); để phổ biến kiến thức và phổ biến rộng rãi hơn.(transitive, nonstandard) To advocate on behalf of (something or someone, especially of an idea); to spread knowledge of and make more widely known.
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của ban hành(obsolete) past participle of promulgate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promulgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish