prone
/ˈproʊn/tính từ
- Úp, sấp; nằm sóng soài.
- Ngả về, thiên về, có thiên hướng về.
- Nghiêng, dốc (mặt đất... ).
Tính từ
- Nằm úp mặt.Lying face-down.prone positiontư thế nằm sấpTừ đồng nghĩa:prostrate
- Của bàn tay, cẳng tay hoặc bàn chân: quay mặt ra khỏi cơ thể; với ngón cái hướng vào trong hoặc ngón chân cái hướng xuống dưới.Of the hand, forearm or foot: turned facing away from the body; with the thumb inward or big toe downward.The hand is in the prone position typically when using a keyboard; and the forearm is then also in the prone position; when the foot is resting on the inner side of the sole, it is in the prone position.Bàn tay thường ở tư thế nằm sấp khi sử dụng bàn phím; và cẳng tay khi đó cũng ở tư thế nằm sấp; khi bàn chân tựa vào mặt trong của đế thì ở tư thế nằm sấp.
- Có độ nghiêng hoặc độ dốc đi xuống.Having a downward inclination or slope.
- (quân sự, trò chơi điện tử) Bắn từ tư thế nằm.(military, video games) Shooting from a position while lying down.
Động từ
- (y học) Đặt nằm sấp, úp mặt xuống.(medicine) To place in a prone position, to place face down.
Chưa có góp ý cho “prone”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish