proposed
/prəˈpoʊz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của propose
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đề xuấtsimple past and past participle of propose
Tính từ
- Đã đề xuất hoặc đã lên kế hoạch nhưng chưa thực hiện.Suggested or planned but not yet implemented.We discussed the proposed budget for the upcoming fiscal year.Chúng tôi đã thảo luận về ngân sách đề xuất cho năm tài chính sắp tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish