proprietorial

/prə-ˌprī-ə-ˈtȯr-ē-əl/
tính từ
  • Chủ, (thuộc) người sở hữu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến quyền sở hữu.
    Of or pertaining to ownership.
    Từ đồng nghĩa:proprietary
  2. Đặc điểm hoặc hành xử giống như chủ sở hữu hoặc chủ sở hữu (của một vật); sở hữu.
    Characteristic of or behaving like a proprietor or owner (of a thing); possessive.
    Từ đồng nghĩa:proprietary
🎬 Nghe “proprietorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish