proposition
/ˌprɑːpəˈzɪʃən/danh từ
- Lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra.
- Lời tuyên bố, lời xác nhận.
- Việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng; nghề nghiệp.
- Đối thủ.
- Mệnh đề.
- Sự gạ ăn nằm (với ai).
Danh từ
- (không đếm được) Hành động đưa ra (một ý tưởng) để xem xét.(uncountable) The act of offering (an idea) for consideration.
- (đếm được) Ý tưởng, kế hoạch hoặc gợi ý được đưa ra.(countable) An idea, plan, or suggestion offered.
- (đếm được, cài đặt doanh nghiệp) Các điều khoản của giao dịch được cung cấp.(countable, business settings) The terms of a transaction offered.
- (có thể đếm được, Hoa Kỳ, chính trị) Ở một số bang, một đạo luật được đề xuất hoặc sửa đổi hiến pháp sẽ được cử tri bỏ phiếu.(countable, US, politics) In some states, a proposed statute or constitutional amendment to be voted on by the electorate.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý cho (ai đó).(transitive, informal) To make an offer or suggestion to (someone).Từ đồng nghĩa:make a pass
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish