propound

/prəˈpaʊnd/
động từ
  • Đề nghị, đề xuất, đưa ra để nghiên cứu (một vấn đề, một kế hoạch... ).
  • Đưa chứng thực (bản chúc thư).
Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra; để đưa ra thảo luận hoặc tranh luận.
    (transitive) To put forward; to offer for discussion or debate.
    Today I'll expound at length the theory that I propounded last year.
    Hôm nay tôi sẽ trình bày chi tiết lý thuyết mà tôi đã đề xuất năm ngoái.

Chưa có góp ý cho “propound”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “propound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish