psyched up

/saɪkt əp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "psyched up". Phiên âm /saɪkt əp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "psyched up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “psyched up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish