psittacine

/ˈsi-tə-ˌsīn/
tính từ
  • Vẹt; như vẹt.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến vẹt.
    Of or pertaining to parrots.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim nào theo thứ tự Psittaciformes: một con vẹt.
    Any bird in the order Psittaciformes: a parrot.
    Từ đồng nghĩa:parrot
🎬 Nghe “psittacine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish